Giáo trình kí họa Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hệ cao đẳng sư phạm năm thứ I T.1 Giáo trình kí họa
Giới thiệu khái niệm, mục đích, yêu cầu, vai trò, thể loại, chất liệu và một số tranh vẽ của hoạ sĩ Việt Nam và thế giới. Hướng dẫn phương pháp vẽ kí hoạ cảnh và kí hoạ động vật, người
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Đại học Sư phạm
2011
|
| Izdaja: | In lần thứ 3 |
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01782aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023138 | ||
| 003 | 19587 | ||
| 005 | 20150601160652.0 | ||
| 008 | 150601s2011 viesd | ||
| 020 | |c 39000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 741.2 |b NG-B |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Lăng Bình | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình kí họa |b Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hệ cao đẳng sư phạm năm thứ I |c Nguyễn Lăng Bình |n T.1 |p Giáo trình kí họa |
| 246 | |a Giáo trình ký họa | ||
| 250 | |a In lần thứ 3 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2011 | ||
| 300 | |a 159 tr. |b minh hoạ |c 24 cm. | ||
| 500 | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo giáo viên THCS | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 159 | ||
| 520 | |a Giới thiệu khái niệm, mục đích, yêu cầu, vai trò, thể loại, chất liệu và một số tranh vẽ của hoạ sĩ Việt Nam và thế giới. Hướng dẫn phương pháp vẽ kí hoạ cảnh và kí hoạ động vật, người | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Ký họa |v Giáo trình |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Kí họa | ||
| 653 | |a Mĩ thuật | ||
| 653 | |a Mỹ thuật | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 773 | |d Đại học Sư Phạm |d H. |d 2011 |t Kí họa |w 19586 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 741.2 NG-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 741.2 NG-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||