Địa lý tự nhiên đại cương 2 Khí quyển và thuỷ quyển
Cung cấp những kiến thức về địa lí như khí quyển, thuỷ quyển cũng như phương pháp giảng dạy môn học cho giáo viên trung học cơ sở theo tinh thần đổi mới
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | , |
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H.
Đại học Sư phạm
2013
|
| Edisyon: | In lần thứ 7 |
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01757aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023252 | ||
| 003 | 19702 | ||
| 005 | 20150605140649.0 | ||
| 008 | 150605s2013 viesd | ||
| 020 | |c 43000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 551.5 |b HO-O |
| 100 | 1 | |a Hoàng Ngọc Oanh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Địa lý tự nhiên đại cương 2 |b Khí quyển và thuỷ quyển |c Hoàng Ngọc Oanh (ch.b.), Nguyễn Văn Âu, Lê Thị Ngọc Khanh |
| 246 | |a Địa lí tự nhiên đại cương 2 | ||
| 250 | |a In lần thứ 7 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2013 | ||
| 300 | |a 234 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 226-227. - Phụ lục: tr. 228-232 | ||
| 520 | |a Cung cấp những kiến thức về địa lí như khí quyển, thuỷ quyển cũng như phương pháp giảng dạy môn học cho giáo viên trung học cơ sở theo tinh thần đổi mới | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lý tự nhiên |x Thủy quyển |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lý tự nhiên |x Khí quyển |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Thủy quyển | ||
| 653 | |a Khí quyển | ||
| 653 | |a Địa lí tự nhiên | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Âu | |
| 700 | 1 | |a Lê Thị Ngọc Khanh | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 551.5 HO-O |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 551.5 HO-O |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 20 |g 7 |h N |i 82 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||