Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam Dân ca nghi lễ và phong tục Q.2 Dân ca nghi lễ và phong tục
Giới thiệu các làn điệu dân ca nghi lễ và phong tục của các dân tộc thiểu số Việt Nam như: Nghi lễ cúng sức khỏe, lễ cấp sắc
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Khoa học xã hội
2015
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01760aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023885 | ||
| 003 | 20338 | ||
| 005 | 20160425140434.0 | ||
| 008 | 160425s2015 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 398.809597 |b TR-A |
| 100 | 1 | |a Trần Thị An | |
| 245 | 1 | 0 | |a Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam |b Dân ca nghi lễ và phong tục |c B.s.: Trần Thị An (ch.b.), Vũ Quang Dũng |n Q.2 |p Dân ca nghi lễ và phong tục |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2015 | ||
| 300 | |a 691 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục tr. 691 | ||
| 520 | |a Giới thiệu các làn điệu dân ca nghi lễ và phong tục của các dân tộc thiểu số Việt Nam như: Nghi lễ cúng sức khỏe, lễ cấp sắc | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn học dân gian |x Dân tộc thiểu số |x Dân ca |z Việt Nam |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Dân ca | ||
| 653 | |a Phong tục | ||
| 653 | |a Dân tộc thiểu số | ||
| 653 | |a Nghi lễ | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân ca | |
| 700 | 1 | |a Vũ Quang Dũng |e b.s. | |
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2015 |t Dân ca các dân tộc thiểu số Việt Nam |w 20115 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.809597 TR-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.809597 TR-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||