Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Accounting - auditing commercial dictionary English Vietnamese

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Prif Awdur: Khải Nguyên
Fformat: Llyfr
Cyhoeddwyd: Thống kê 2003
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 00656nam a2200229 a 4500
001 000030288
003 16911
005 20171030145630.0
008 171030s2003
020 |c 125000 
040 |a LTT 
082 0 |a 657.03  |b KH-N 
100 1 |a Khải Nguyên 
245 0 0 |a Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Accounting - auditing commercial dictionary English Vietnamese  |c Khải Nguyên, Vân Hạnh. 
260 |b Thống kê  |c 2003 
OWN |a LTT 
999 |a From the UDN01 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng