Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Accounting - auditing commercial dictionary English Vietnamese
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | Khải Nguyên |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Foilsithe: |
Thống kê
2003
|
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển kế toán & kiểm toán Anh - Việt = Dictionary of Accounting and Auditing English - Vietnamese
le: Nguyễn Văn Dung
Foilsithe: (2010) -
Từ điển thuật ngữ kiểm toán - kế toán quốc tế Anh - Việt = English - Vietnamese international accounting and auditing dictionary of terms
le: Đỗ Hữu Vinh
Foilsithe: (2003) -
Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Accounting - Auditing commercial dictionary English Vietnamese /
le: Khải Nguyên
Foilsithe: (2003) -
Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Accounting - auditing commercial dictionary English - Vietnamese /
le: Khải Nguyên
Foilsithe: (2005) -
Phát triển thị trường dịch vụ kế toán - kiểm toán gắn với thực hiện Chiến lược Kế toán - kiểm toán = Developing the accounting and auditing service market in association with the implementation of the Accounting and Auditing Strategy
le: Trần, Ngân Hà, et al.
Foilsithe: (2022)