Từ nối tiếng Anh = Linking words /
Liên từ và kết tố: phác thảo. Liên trạng từ và kết tố hữu quan. Kết tố. Mệnh đề quan hệ, mệnh đề khởi tự that, mệnh đề khởi tố "wh-" và các loại mệnh đề khác. Quy chiếu: dùng đại từ và hình thức hoán đổi khác. Quy chiếu dùng danh từ. Liên kết hội thoại. Phụ cú....
Uloženo v:
| Další autoři: | |
|---|---|
| Médium: | Kniha |
| Jazyk: | English Vietnamese |
| Vydáno: |
Quảng Bình :
Giáo dục,
2002.
|
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01598nam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041404 | ||
| 003 | 14868 | ||
| 005 | 20231109100626.0 | ||
| 008 | 171030s2002 | ||
| 020 | |c 17000 | ||
| 020 | |c 17000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a LNN | ||
| 041 | 0 | |a eng |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 425 |b Tư-N |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ nối tiếng Anh = |b Linking words / |c Lê Tấn Thi dịch và chú giải. |
| 246 | 0 | 1 | |a Linking words. |
| 260 | |a Quảng Bình : |b Giáo dục, |c 2002. | ||
| 300 | |a 327tr. ; |c 20cm. | ||
| 520 | 3 | |a Liên từ và kết tố: phác thảo. Liên trạng từ và kết tố hữu quan. Kết tố. Mệnh đề quan hệ, mệnh đề khởi tự that, mệnh đề khởi tố "wh-" và các loại mệnh đề khác. Quy chiếu: dùng đại từ và hình thức hoán đổi khác. Quy chiếu dùng danh từ. Liên kết hội thoại. Phụ cú. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a English language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ nối tiếng Anh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Linking words. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Từ nối. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Linking words. |
| 700 | 1 | |a Lê Tấn Thi, |e dịch. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 425 Tư-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 425 Tư-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j AN |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||