Giải thích ngữ pháp tiếng Pháp /

Từ điển chú giải; Phạm vi danh từ; Phạm vi động từ; Dạng vô nhân xưng; Các từ bất biến; Định vị trong không gian và thời gian; Các loại câu; Từ câu đơn đến câu phức; Các mối quan hệ về logic - thời gian; Cách chia động từ; Các động từ và cấu trúc của chúng......

Volledige beschrijving

Bewaard in:
Bibliografische gegevens
Hoofdauteur: Poisson-Quinton, Sylvie.
Coauteurs: Mimran, Reine., Mahéo-Le Coadic, Michèle., Lương Quỳnh Mai (biên dịch.), Trần Thị Yến (biên dịch.)
Formaat: Boek
Taal:French
Vietnamese
Gepubliceerd in: Tp.HCM : Nxb. Tổng hợp Tp.HCM, 2005.
Onderwerpen:
Tags: Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01717nam a2200397 a 4500
001 000041707
003 24207
005 20221024082531.0
008 171030s2005
020 |c 95000 
040 |a lnn  |c lnn  |d lnn 
041 1 |a fre  |a vie 
082 1 4 |a 448  |b PO-S 
100 1 |a Poisson-Quinton, Sylvie. 
245 1 0 |a Giải thích ngữ pháp tiếng Pháp /  |c Sylvie Poisson-Quinton, Reine Mimran, Michèle Mahéo-Le Coadic ; Lương Quỳnh Mai, Trần Thị Yến biên dịch. 
260 |a Tp.HCM :  |b Nxb. Tổng hợp Tp.HCM,  |c 2005. 
300 |a 464 p. ;  |c 29 cm. 
520 3 |a Từ điển chú giải; Phạm vi danh từ; Phạm vi động từ; Dạng vô nhân xưng; Các từ bất biến; Định vị trong không gian và thời gian; Các loại câu; Từ câu đơn đến câu phức; Các mối quan hệ về logic - thời gian; Cách chia động từ; Các động từ và cấu trúc của chúng... 
630 0 4 |a Pháp ngữ. 
630 0 4 |a Langue Francaise. 
650 0 4 |a Langue Francaise  |x Grammaire. 
650 0 4 |a Pháp ngữ  |x Ngữ pháp. 
710 1 |a Mimran, Reine. 
710 1 |a Mahéo-Le Coadic, Michèle. 
710 1 |a Lương Quỳnh Mai,  |e biên dịch. 
710 1 |a Trần Thị Yến,  |e biên dịch. 
OWN |a LNN 
AVA |a UDN50  |b LNN  |c French  |d 448 PO-S  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 1  |g 0  |h N  |i 1  |j PN  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b LNN  |c French  |d 448 PO-S  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 1  |g 0  |h N  |i 1  |j PN  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng