Quy chuẩn xây dựng Việt Nam. Building code of Vietnam / Tập 1 =
Những quy định chung; Thiết kế quy hoạch xây dựng: Quy định chung, quy hoạch xây dựng đô thị, khu dân cư nông thôn, kiến trúc đô thị.
Đã lưu trong:
| Údar Corparáideach: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese English |
| Foilsithe: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1997.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01137cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042354 | ||
| 003 | 228 | ||
| 005 | 20111110110648.0 | ||
| 008 | 010217b1997 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 90000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b BÔ |
| 110 | 2 | |a Bộ Xây dựng. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quy chuẩn xây dựng Việt Nam. |n Tập 1 = |b Building code of Vietnam / |c Bộ Xây dựng. |
| 246 | 0 | 1 | |a Building code of Vietnam. |n V.1. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1997. | ||
| 300 | |a 306 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Những quy định chung; Thiết kế quy hoạch xây dựng: Quy định chung, quy hoạch xây dựng đô thị, khu dân cư nông thôn, kiến trúc đô thị. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Quy chuẩn xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Building code. |
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng, quy chuẩn |z Việt Nam. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||