Mạng căn bản Networking Essentials /
Định hướng mạng, nối kết các thành phần mạng, phương thức vận hành, kiến trúc mạng, hoạt động mạng, Quản trị và hỗ trợ mạng, các mạng lớn hơn, giải quyết các vấn đề mạng...
Gorde:
| Erakunde egilea: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Tp.HCM :
Thống kê,
1998.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01120cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042791 | ||
| 003 | 666 | ||
| 005 | 20041028153431.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 62000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 004.67 |b Ma-C |
| 245 | 0 | 0 | |a Mạng căn bản Networking Essentials / |c VN-Guide. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 1998. | ||
| 300 | |a 763 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Định hướng mạng, nối kết các thành phần mạng, phương thức vận hành, kiến trúc mạng, hoạt động mạng, Quản trị và hỗ trợ mạng, các mạng lớn hơn, giải quyết các vấn đề mạng... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Networking Essentials. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer programs. |
| 650 | 0 | 4 | |a Networking Essentials (Mạng máy tính) |
| 710 | 2 | |a VN-Guide, |e biên dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||