Cẩm nang thông tin kỹ năng và nghiệp vụ hoạt động của đại biểu hội đồng nhân dân và thành viên ủy ban nhân dân các cấp.
Khái quát quá trình hình thành, phát triển của tổ chức chính quyền địa phương ở Việt Nam; Vị trí, tính chất, nhiệm vụ, quyền hạn và một số kỹ năng hoạt động của đại biểu hội đồng nhân dân; Vị trí, tính chất, nhiệm vụ, quyền hạn và một số kỹ năng hoạt động của thành viên ủy ban nhân dân; Các văn bản...
Sparad:
| Materialtyp: | Bok |
|---|---|
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Chính trị quốc gia,
2004.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01689cam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043479 | ||
| 003 | 1447 | ||
| 005 | 20060413085336.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 145000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 352.28 |b Câ-N |
| 245 | 0 | 0 | |a Cẩm nang thông tin kỹ năng và nghiệp vụ hoạt động của đại biểu hội đồng nhân dân và thành viên ủy ban nhân dân các cấp. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Chính trị quốc gia, |c 2004. | ||
| 300 | |a 402 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Khái quát quá trình hình thành, phát triển của tổ chức chính quyền địa phương ở Việt Nam; Vị trí, tính chất, nhiệm vụ, quyền hạn và một số kỹ năng hoạt động của đại biểu hội đồng nhân dân; Vị trí, tính chất, nhiệm vụ, quyền hạn và một số kỹ năng hoạt động của thành viên ủy ban nhân dân; Các văn bản pháp luật chủ yếu liên quan đến hoạt động của hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân các cấp. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Hành chính công. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hành chính |x Tổ chức |z Việt Nam. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 352.28 Câ-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 352.28 Câ-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||