Bài tập vật lý đại cương. T.3, Quang học - Vật lý lượng tử /
Giao thoa ánh sáng. Nhiễu xạ ánh sáng. Phân cực ánh sáng. Quang học lượng tử: Bức xạ nhiệt; Bản chất hạt của bức xạ điện tử. Thuyết nguyên tử của bo. Cơ học lượng tử. Nguyên tử, phân tử. hạt nhân nguyên tử, hạt cơ bản.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Quảng Nam :
Giáo dục,
2005.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 10. |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01784cam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043540 | ||
| 003 | 1517 | ||
| 005 | 20060421104248.0 | ||
| 008 | 010217b2005 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 11200 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 530.076 |b LƯ-B |
| 100 | 1 | |a Lương Duyên Bình. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập vật lý đại cương. |n T.3, |p Quang học - Vật lý lượng tử / |c Lương Duyên Bình. |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 10. | ||
| 260 | |a Quảng Nam : |b Giáo dục, |c 2005. | ||
| 300 | |a 212 tr. : |b mh. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a Biên soạn theo chương trình của Bộ giáo dục và đào tạo ban hành năm 1990. | ||
| 500 | |a Dùng cho các trường Đại học các khối công nghiệp, công trình, thủy lợi, giao thông vận tải. | ||
| 520 | 3 | |a Giao thoa ánh sáng. Nhiễu xạ ánh sáng. Phân cực ánh sáng. Quang học lượng tử: Bức xạ nhiệt; Bản chất hạt của bức xạ điện tử. Thuyết nguyên tử của bo. Cơ học lượng tử. Nguyên tử, phân tử. hạt nhân nguyên tử, hạt cơ bản. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Quang học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật lý lượng tử. |
| 650 | 0 | 4 | |a Quang học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật lý lượng tử |x Bài tập. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 530.076 LƯ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 530.076 LƯ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||