Tính toán thông số đường dây truyền tải điện xoay chiều
Tổng quan về tính toán đường dây dài; Cơ sở lý thuyết tính toán xác định các thông số đường dây truyền tải điện xoay chiều; Xây dựng chương trình tính thông số L0, C0 cho các dạng sơ đồ treo dây điển hình; Tính toán điện dẫn và dung dẫn đường dây bằng phương pháp thực nghiệm....
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Đà Nẵng :
Đại học Đà Nẵng,
2005.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01732cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043940 | ||
| 003 | 2074 | ||
| 005 | 20060222084818.0 | ||
| 008 | 010217b2005 vm 000 vie | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.319 |b TR-Q |
| 100 | 1 | |a Trần Quân. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tính toán thông số đường dây truyền tải điện xoay chiều |h [Thesis - Luận văn] / |c Trần Quân thực hiện; Ngô Văn Dưỡng hướng dẫn. |
| 260 | |a Đà Nẵng : |b Đại học Đà Nẵng, |c 2005. | ||
| 300 | |a 82, 17 tr. : |b mh. ; |c 29 cm + |e 01 tóm tắt. | ||
| 520 | 3 | |a Tổng quan về tính toán đường dây dài; Cơ sở lý thuyết tính toán xác định các thông số đường dây truyền tải điện xoay chiều; Xây dựng chương trình tính thông số L0, C0 cho các dạng sơ đồ treo dây điển hình; Tính toán điện dẫn và dung dẫn đường dây bằng phương pháp thực nghiệm. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Lưới điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đường dây |x Điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện |x Xoay chiều. |
| 700 | 1 | |a Ngô Văn Dưỡng, |c TS., |e hướng dẫn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Internal Resources |d 621.319 TR-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j NS |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Internal Resources |d 621.319 TR-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j NS |k 1 | ||
| TYP | |a Mixed Materials | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||