Kế toán doanh nghiệp theo chuẩn mực kế toán và luật kế toán /
Các nguyên tắc kế toán cơ bản áp dụng cho các doanh nghiệp; Danh mục hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp đã bổ sung, sửa đổi đến tháng 4/2004; Tài khoản và phương pháp kế toán.
Guardat en:
| Altres autors: | , , , |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
Hà Nội :
Tài chính,
2004.
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01824cam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043985 | ||
| 003 | 2134 | ||
| 005 | 20060425101348.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 108000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 657.1 |b Kê-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Kế toán doanh nghiệp theo chuẩn mực kế toán và luật kế toán / |c Hà Thị Ngọc Hà chủ biên, Vũ Đức Chính, Lê Thị Tuyết Nhung, Nghiêm Mạnh Hùng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Tài chính, |c 2004. | ||
| 300 | |a 479 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a Biên soạn theo luật kế toán, các chuẩn mực kế toán, các thông tư hướng dẫn kế toán thực hiện chuẩn mực kế toán, các văn bản sửa đổi, bổ sung chế độ kế toán doanh nghiệp đến tháng 4/2004. | ||
| 520 | 3 | |a Các nguyên tắc kế toán cơ bản áp dụng cho các doanh nghiệp; Danh mục hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp đã bổ sung, sửa đổi đến tháng 4/2004; Tài khoản và phương pháp kế toán. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kế toán doanh nghiệp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán doanh nghiệp. |
| 700 | 1 | |a Hà Thị Ngọc Hà, |e chủ biên. | |
| 700 | 1 | |a Vũ Đức Chính. | |
| 700 | 1 | |a Lê Thị Tuyết Nhung. | |
| 700 | 1 | |a Nghiêm Mạnh Hùng. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 657.1 Kê-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 657.1 Kê-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||