Sổ tay và Atlas đồ gá /
Phân loại đồ gá, Các chi tiết của đồ gá, Định vị bằng các chốt tỳ, Các cơ cấu kẹp chặt, Các cơ cấu: dẫn hướng, so dao và phân độ, Tính lực kẹp và cơ cấu kẹp, Một số cơ cấu định vị và kẹp chặt thông dụng...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02168cam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043988 | ||
| 003 | 2139 | ||
| 005 | 20231026143204.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 040 | |a LRCC |c LRCC |d LRCC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.9 |b TR-Đ |
| 100 | 1 | |a Trần Văn Địch, |c PGS.TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sổ tay và Atlas đồ gá / |c Trần Văn Địch. |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2000. | |
| 300 | |a 196 tr. : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a Giáo trình dùng cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo. | ||
| 520 | 3 | |a Phân loại đồ gá, Các chi tiết của đồ gá, Định vị bằng các chốt tỳ, Các cơ cấu kẹp chặt, Các cơ cấu: dẫn hướng, so dao và phân độ, Tính lực kẹp và cơ cấu kẹp, Một số cơ cấu định vị và kẹp chặt thông dụng... | |
| 526 | 0 | |a Công nghệ chế tạo máy | |
| 630 | 0 | 4 | |a Đồ gá. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đồ gá (Cơ khí) |
| 650 | 0 | 4 | |a Đồ gá (Cơ khí) |v Atlas. |
| 910 | |a NTMHA | ||
| 911 | |a DUT | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.9 TR-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 2 |h N |i 11 |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Sổ tay và Atlas đồ gá |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043988&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 8.SA.58469_000029066.pdf |e pdf |s 010595298 |k 20231026 |m NTMHA | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.9 TR-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 2 |h N |i 11 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Sổ tay và Atlas đồ gá |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043988&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 8.SA.58469_000029066.pdf |e pdf |s 010595298 |k 20231026 |m NTMHA | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||