Máy xây dựng /
Khái niệm chung về máy xây dựng; Các phương tiện vận chuyển; Máy nâng; Máy làm đất; Thiết bị gia cố nền móng; Máy và thiết bị gia công đá; Máy phục vụ công tác bê tông; Máy và thiết bị làm đường; Khai thác máy xây dựng; Những đơn vị đo lường dùng trong sách....
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Otros Autores: | , |
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2003.
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02339cam a2200457 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044037 | ||
| 003 | 2210 | ||
| 005 | 20211101141900.0 | ||
| 008 | 010307b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 37000 | ||
| 040 | |a LRCC |c LRCC |d LRCC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.028 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Hùng. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Máy xây dựng / |c Nguyễn Văn Hùng (chủ biên), Phạm Quang Dũng, Nguyễn Thị Mai. |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2003. | |
| 300 | |a 271 tr. : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Khái niệm chung về máy xây dựng; Các phương tiện vận chuyển; Máy nâng; Máy làm đất; Thiết bị gia cố nền móng; Máy và thiết bị gia công đá; Máy phục vụ công tác bê tông; Máy và thiết bị làm đường; Khai thác máy xây dựng; Những đơn vị đo lường dùng trong sách. | |
| 526 | 0 | |a Kỹ thuật xây dựng | |
| 526 | 0 | |a Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | |
| 526 | 0 | |a Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | |
| 630 | 0 | 4 | |a Máy xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Máy xây dựng. |
| 700 | 1 | |a Phạm Quang Dũng. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Mai. | |
| 910 | |a DNTUAN | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 690.028 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 2 |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Máy xây dựng |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000044037&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f DUT2210_Mayxaydung_000013695.pdf |e pdf |s 039742870 |k 20211101 |m DNTUAN | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 690.028 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 2 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Máy xây dựng |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000044037&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f DUT2210_Mayxaydung_000013695.pdf |e pdf |s 039742870 |k 20211101 |m DNTUAN | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||