Neo trong đất /
Phạm vi; Các định nghĩa; Các ký hiệu; Trách nhiệm; Khảo sát hiện trường; Thiết kế; Vật liệu và các bộ phận; Ăn mòn và chống ăn mòn; Thiết bị căng; Thi công; Thí nghiệm; Duy tu.
Đã lưu trong:
| 其他作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2001.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01361cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044419 | ||
| 003 | 2795 | ||
| 005 | 20060413090956.0 | ||
| 008 | 010314b2001 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 18000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 624.10218 |b Ne-T |
| 245 | 1 | 0 | |a Neo trong đất / |c Nguyễn Hữu Đẩu dịch. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2001. | ||
| 300 | |a 251 tr : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Phạm vi; Các định nghĩa; Các ký hiệu; Trách nhiệm; Khảo sát hiện trường; Thiết kế; Vật liệu và các bộ phận; Ăn mòn và chống ăn mòn; Thiết bị căng; Thi công; Thí nghiệm; Duy tu. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng ngầm. |
| 630 | 0 | 4 | |a Neo. |
| 650 | 0 | 4 | |a Neo trong đất |x Tiêu chuẩn kỹ thuật. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hữu Đẩu, |c TS., |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 624.10218 Ne-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 624.10218 Ne-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||