Neo trong đất /

Phạm vi; Các định nghĩa; Các ký hiệu; Trách nhiệm; Khảo sát hiện trường; Thiết kế; Vật liệu và các bộ phận; Ăn mòn và chống ăn mòn; Thiết bị căng; Thi công; Thí nghiệm; Duy tu.

Đã lưu trong:
書目詳細資料
其他作者: Nguyễn Hữu Đẩu, TS. (dịch.)
格式: 圖書
語言:Vietnamese
出版: Hà Nội : Xây dựng, 2001.
主題:
標簽: 添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01361cam a2200361 a 4500
001 000044419
003 2795
005 20060413090956.0
008 010314b2001 vm 000 vie
020 |c 18000 
040 |a LRC  |c LRC  |d LRC 
041 1 |a vie 
082 1 4 |a 624.10218  |b Ne-T 
245 1 0 |a Neo trong đất /  |c Nguyễn Hữu Đẩu dịch. 
260 |a Hà Nội :  |b Xây dựng,  |c 2001. 
300 |a 251 tr :  |b mh. ;  |c 27 cm. 
520 3 |a Phạm vi; Các định nghĩa; Các ký hiệu; Trách nhiệm; Khảo sát hiện trường; Thiết kế; Vật liệu và các bộ phận; Ăn mòn và chống ăn mòn; Thiết bị căng; Thi công; Thí nghiệm; Duy tu. 
630 0 4 |a Xây dựng ngầm. 
630 0 4 |a Neo. 
650 0 4 |a Neo trong đất  |x Tiêu chuẩn kỹ thuật. 
700 1 |a Nguyễn Hữu Đẩu,  |c TS.,  |e dịch. 
OWN |a DUT 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 624.10218 Ne-T  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 10  |g 0  |h N  |i 0  |j SH  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 624.10218 Ne-T  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 10  |g 0  |h N  |i 0  |j SH  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng