Tuyển tập các bài tập vật lý đại cương = Сборник задач по общей физике /
Tuyển tập gồm 1305 bài tập vật lý đại cương với các nội dung: Cơ học; Vật lý phân tử và nhiệt động học; Điện học; Quang học; Vật lý nguyên tử.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , , , |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Maxcơva : Hà Nội :
"Mir" ; Đại học và Trung học chuyện nghiệp,
1980.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01820cam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044470 | ||
| 003 | 2854 | ||
| 005 | 20060220083124.0 | ||
| 008 | 010220b1980 vm 000 vie | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 530.076 |b IR-I |
| 100 | 1 | |a Irôđôp, I. E. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tuyển tập các bài tập vật lý đại cương = |b Сборник задач по общей физике / |c I. E. Irôđôp, I. V. Xaveliep, O. I. Damsa ; Lương Duyên Bình, Nguyễn Quang Hậu dịch. |
| 246 | 3 | 1 | |a Сборник задач по общей физике / |c И.Е. Иродов, И.В. савельев, О.И. Замша. |
| 260 | |a Maxcơva : |b "Mir" ; |a Hà Nội : |b Đại học và Trung học chuyện nghiệp, |c 1980. | ||
| 300 | |a 342 tr. : |b mh. ; |c 20 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Tuyển tập gồm 1305 bài tập vật lý đại cương với các nội dung: Cơ học; Vật lý phân tử và nhiệt động học; Điện học; Quang học; Vật lý nguyên tử. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật lý học đại cương. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật lý đại cương |x Bài tập. |
| 700 | 1 | |a Xaveliep, I. V. | |
| 700 | 1 | |a Damsa, O. I. | |
| 700 | 1 | |a Lương Duyên Bình, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Quang Hậu, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 530.076 IR-I |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 530.076 IR-I |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 203 |g 2 |h N |i 2 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||