|
|
|
|
| LEADER |
00976pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00017318 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110419s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 664
|b T312B
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Kim Anh
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Hoàng Kim Anh, Ngô Kế Sương, Nguyễn Xích Liên
|a Tinh bột sắn và các sản phẩm từ tinh bột sắn
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Khoa học kỹ thuật
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 231 tr.
|b Ảnh trắng đen
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tinh bột
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ tinh bột
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Xích Liên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô Kế Sương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004575, KM.0004576, KM.0004629, KM.0004630
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002622
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002622
|j KM.0004630
|j KM.0004576
|j KM.0004575
|j KM.0004629
|
| 910 |
|
|
|d 19/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|