Từ điển hàng hải Anh - Việt & Việt - Anh = Maritime dictionary English - Vietnamese & Vietnamese - English
Từ Điển Hàng Hải Anh - Việt & Việt - Anh gồm khoảng 25000 thuật ngữ phần Anh - Việt và 18000 thuật ngữ phần Việt - Anh thuộc các lĩnh vực liên quan đến biển như hải dương học, khí tượng biển, thủy văn, luật biển, công nghệ đóng và ch...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Cung, Kim Tiến |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Đà Nẵng
Tổng hợp Đà Nẵng
2004
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Samaser's maritime dictionary: Từ điển hàng hải Anh - Việt =
Cyhoeddwyd: (2003) -
Nautical dictionary. Vol.1
Cyhoeddwyd: (1965) -
Từ điển kinh tế ngoại thương và hàng hải Anh - Việt
gan: Đỗ, Hữu Vinh
Cyhoeddwyd: (2008) -
Tiếng Anh kỹ thuật đóng tàu =
gan: Đỗ, Thái Bình
Cyhoeddwyd: (2006) -
Ships
gan: Lewis, Edward V.
Cyhoeddwyd: (1969)