Vật lý thổ nhưỡng môi trường : (Environmental Soil Physics)
Sách đề cập những kiến thức cơ bản về vật lí thổ nhưỡng môi trường: vật lí thể rắn của đất, các tính chất vật lí thể lỏng của đất và môi trường, những tính chất không khí và tính chất nhiệt của đất....
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Đại học Quốc gia Hà Nội
2005
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01071nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_100993 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 31000 | ||
| 082 | |a 631.4 | ||
| 082 | |b T125 | ||
| 100 | |a Trần, Kông Tấu | ||
| 245 | 0 | |a Vật lý thổ nhưỡng môi trường : | |
| 245 | 0 | |b (Environmental Soil Physics) | |
| 245 | 0 | |c Trần Kông Tấu | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Đại học Quốc gia Hà Nội | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Sách đề cập những kiến thức cơ bản về vật lí thổ nhưỡng môi trường: vật lí thể rắn của đất, các tính chất vật lí thể lỏng của đất và môi trường, những tính chất không khí và tính chất nhiệt của đất. | ||
| 526 | |a Vật lý môi trường | ||
| 526 | |b SP372 | ||
| 650 | |a Soil physics | ||
| 650 | |x Environmental aspects | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||