Tiếng anh chuyên ngành điện tử viễn thông = English for electronics and telecommunications
Gồm 20 bài học tiếng Anh theo những chủ đề cơ bản của chuyên ngành điện tử-viễn thông giúp phát triển kĩ năng đọc hiểu, dịch chuyên ngành và phần ngữ pháp, bài tập liên quan.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Bưu điện
2005
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01035nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_101237 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 35700 | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b Th107 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Cẩm Thanh | ||
| 245 | 0 | |a Tiếng anh chuyên ngành điện tử viễn thông = | |
| 245 | 0 | |b English for electronics and telecommunications | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Cẩm Thanh, Đặng Đức Cường, Vương Đạo Vy | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Bưu điện | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Gồm 20 bài học tiếng Anh theo những chủ đề cơ bản của chuyên ngành điện tử-viễn thông giúp phát triển kĩ năng đọc hiểu, dịch chuyên ngành và phần ngữ pháp, bài tập liên quan. | ||
| 650 | |a English language | ||
| 650 | |x Study and teaching | ||
| 904 | |i Vương (sua so pl 428/Th107 thanh 428.24/Th107) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||