Các bộ đơn giá mới trong xây dựng cơ bản khu vực Thành phố Hồ Chí Minh
Sách bao gồm các nội dung: Bộ đơn giá xây dựng cơ bản khu vực Tp. Hồ Chí Minh (Ban hành theo Quyết định số 104/2006/QĐ-UBND); Đơn giá khảo sát xây dựng cơ bản khu vực Tp. Hồ Chí Minh (Ban hành theo Quyết định số 103/2006/QĐ-UBND)...
में बचाया:
| स्वरूप: | पुस्तक |
|---|---|
| भाषा: | Undetermined |
| प्रकाशित: |
Hà Nội
Giao thông Vận tải
2006
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01008nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_110329 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 195000 | ||
| 082 | |a 338.47624 | ||
| 082 | |b C101 | ||
| 245 | 0 | |a Các bộ đơn giá mới trong xây dựng cơ bản khu vực Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 245 | 0 | |c Luật gia Quốc Cường hệ thống hóa | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông Vận tải | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Sách bao gồm các nội dung: Bộ đơn giá xây dựng cơ bản khu vực Tp. Hồ Chí Minh (Ban hành theo Quyết định số 104/2006/QĐ-UBND); Đơn giá khảo sát xây dựng cơ bản khu vực Tp. Hồ Chí Minh (Ban hành theo Quyết định số 103/2006/QĐ-UBND) | ||
| 650 | |a Construction industry,Construction industry | ||
| 650 | |x Cost,Management | ||
| 904 | |i M.Loan | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||