Máy xây dựng
Sách cung cấp những thông tin về máy xây dựng (khái niệm, phân loại); các phương tiện vận chuyển, các loại máy nâng, máy thiết bị gia cố nền móng, máy và thiết bị gia công đá,...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Khoa học Kỹ thuật
2006
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00975nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_112842 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 46000 | ||
| 082 | |a 621.811 | ||
| 082 | |b H513 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Văn Hùng | ||
| 245 | 0 | |a Máy xây dựng | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Hùng (chủ biên); Phạm Quang Dũng, Nguyễn Thị Mai | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp những thông tin về máy xây dựng (khái niệm, phân loại); các phương tiện vận chuyển, các loại máy nâng, máy thiết bị gia cố nền móng, máy và thiết bị gia công đá,... | ||
| 650 | |a Construction equipment,Building materials | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 910 | |a Mai chuyển số PL từ 681.76 thành 621.811 chưa in nhãn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||