Tuyển tập tiêu chuẩn ngành về chống sét, tiếp đất và an toàn điện cho các thiết bị và công trình viễn thông
Sách giới thiệu tiêu chuẩn: TCN 68 - 140: 1995, TCN 68 - 149: 1995, TCN 68 - 167: 1997, TCN 68 - 141: 1999, TCN 68 - 135: 2001, TCN 68 - 190: 2003, TCN 68 - 161: 2006 và TCN - 174: 2006 về chống sét, tiếp đất và an toàn điện cho các thiết bị và công trình viễn thông....
Đã lưu trong:
| 企业作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Bưu điện
2006
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01094nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_114169 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 88000 | ||
| 082 | |a 621.30287 | ||
| 082 | |b B450 | ||
| 110 | |a Bộ Bưu chính, Viễn thông | ||
| 245 | 0 | |a Tuyển tập tiêu chuẩn ngành về chống sét, tiếp đất và an toàn điện cho các thiết bị và công trình viễn thông | |
| 245 | 0 | |c Bộ Bưu chính, Viễn thông | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Bưu điện | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Sách giới thiệu tiêu chuẩn: TCN 68 - 140: 1995, TCN 68 - 149: 1995, TCN 68 - 167: 1997, TCN 68 - 141: 1999, TCN 68 - 135: 2001, TCN 68 - 190: 2003, TCN 68 - 161: 2006 và TCN - 174: 2006 về chống sét, tiếp đất và an toàn điện cho các thiết bị và công trình viễn thông. | ||
| 650 | |a Electric engineering,Telecommunications | ||
| 650 | |x Safety measures | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||