Từ điển dầu khí Anh - Việt = English - Vietnamese oil and gas dictionary
Từ điển bao gồm 28000 thuật ngữ thuộc các lãnh vực thăm dò, khai thác, chế biến dầu khí và xử lý, ứng dụng các sản phẩm dầu khí và một số thuật ngữ của các ngành khoa học có liên quan
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
KHKT
1983
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| Crynodeb: | Từ điển bao gồm 28000 thuật ngữ thuộc các lãnh vực thăm dò, khai thác, chế biến dầu khí và xử lý, ứng dụng các sản phẩm dầu khí và một số thuật ngữ của các ngành khoa học có liên quan |
|---|