Từ điển dầu khí Anh - Việt = English - Vietnamese oil and gas dictionary
Từ điển bao gồm 28000 thuật ngữ thuộc các lãnh vực thăm dò, khai thác, chế biến dầu khí và xử lý, ứng dụng các sản phẩm dầu khí và một số thuật ngữ của các ngành khoa học có liên quan
Bewaard in:
| Formaat: | Boek |
|---|---|
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội
KHKT
1983
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00828nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_11796 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 681.766503 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển dầu khí Anh - Việt | |
| 245 | 0 | |b = English - Vietnamese oil and gas dictionary | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1983 | ||
| 520 | |a Từ điển bao gồm 28000 thuật ngữ thuộc các lãnh vực thăm dò, khai thác, chế biến dầu khí và xử lý, ứng dụng các sản phẩm dầu khí và một số thuật ngữ của các ngành khoa học có liên quan | ||
| 650 | |a petroleum industry and trade,petroleum products,technology - dictionaries | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||