|
|
|
|
| LEADER |
00787nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_128413 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 6000
|
| 082 |
|
|
|a 664.2
|
| 082 |
|
|
|b C506
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn. Cục chế biến nông sản và nghề muối
|
| 245 |
|
0 |
|a Chế biến tinh bột sắn, dong riềng quy mô hộ gia đình
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn. Cục chế biến nông sản và nghề muối
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Food industry and trade,Starch industry
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|