Từ điển bách khoa kỹ thuật Anh - Việt = English - Vienamese encylopedia of technology dictionary
Từ điển trình bày nội dung đa dạng của khoảng 101 lĩnh vực khoa học kỹ thuật, từ các ngành khoa học cơ bản như toán, lý, hóa, sinh học đến các ngành kỹ thuật ứng dụng như xây dựng, khoa học vật liệu, công nghệ hóa sinh, kỹ thuật mỏ, khai thác...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Undetermined |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2007
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| Samenvatting: | Từ điển trình bày nội dung đa dạng của khoảng 101 lĩnh vực khoa học kỹ thuật, từ các ngành khoa học cơ bản như toán, lý, hóa, sinh học đến các ngành kỹ thuật ứng dụng như xây dựng, khoa học vật liệu, công nghệ hóa sinh, kỹ thuật mỏ, khai thác địa chất, v.v. |
|---|