Từ điển bách khoa kỹ thuật Anh - Việt = English - Vienamese encylopedia of technology dictionary
Từ điển trình bày nội dung đa dạng của khoảng 101 lĩnh vực khoa học kỹ thuật, từ các ngành khoa học cơ bản như toán, lý, hóa, sinh học đến các ngành kỹ thuật ứng dụng như xây dựng, khoa học vật liệu, công nghệ hóa sinh, kỹ thuật mỏ, khai thác...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2007
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01088nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_129359 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 320000 | ||
| 082 | |a 603 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 100 | |a Châu, Văn Trung | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển bách khoa kỹ thuật Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English - Vienamese encylopedia of technology dictionary | |
| 245 | 0 | |c Châu Văn Trung ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Từ điển Bách khoa | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 520 | |a Từ điển trình bày nội dung đa dạng của khoảng 101 lĩnh vực khoa học kỹ thuật, từ các ngành khoa học cơ bản như toán, lý, hóa, sinh học đến các ngành kỹ thuật ứng dụng như xây dựng, khoa học vật liệu, công nghệ hóa sinh, kỹ thuật mỏ, khai thác địa chất, v.v. | ||
| 650 | |a Technology,Từ điển kỹ thuật | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Giang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||