Từ điển lễ tục
Cuốn từ điển tập hợp các mục từ thể hiện các nghi lễ, tập tục liên quan đến tín ngưỡng dân gian, đời sống tâm linh, các lễ tiết, nghi thức vòng đời người,....
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
2009
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00958nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_140740 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 105000 | ||
| 082 | |a 392.03 | ||
| 082 | |b M600 | ||
| 100 | |a Bùi, Xuân Mỹ | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển lễ tục | |
| 245 | 0 | |c Bùi Xuân Mỹ, Phạm Minh Thảo | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 520 | |a Cuốn từ điển tập hợp các mục từ thể hiện các nghi lễ, tập tục liên quan đến tín ngưỡng dân gian, đời sống tâm linh, các lễ tiết, nghi thức vòng đời người,.... | ||
| 650 | |a Manners and customs,Rites and ceremonies,Phong tục tập quán | ||
| 650 | |x Dictionaries,Dictionaries,Từ điển | ||
| 650 | |z Vietnam,Việt Nam | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||