Danh mục tiêu chuẩn vệ sinh đối với lương thực, thực phẩm : Ban hành kèm theo quyết định số 867/1997/QĐ-BYT của Bộ trưởng Bộ Y tế ngày 4 tháng 4 năm 1998
Tài liệu liệt kê lương thực, thực phẩm và kèm theo là các chỉ tiêu an toàn chất lượng đối với từng loại thực phẩm mà Bộ Y tế đã qui định.
Đã lưu trong:
| 企業作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Bộ Y tế
1998
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00985nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_141759 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 344.5970423 | ||
| 082 | |b B450 | ||
| 110 | |a Bộ Y tế | ||
| 245 | 0 | |a Danh mục tiêu chuẩn vệ sinh đối với lương thực, thực phẩm : | |
| 245 | 0 | |b Ban hành kèm theo quyết định số 867/1997/QĐ-BYT của Bộ trưởng Bộ Y tế ngày 4 tháng 4 năm 1998 | |
| 245 | 0 | |c Bộ Y tế | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Bộ Y tế | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 520 | |a Tài liệu liệt kê lương thực, thực phẩm và kèm theo là các chỉ tiêu an toàn chất lượng đối với từng loại thực phẩm mà Bộ Y tế đã qui định. | ||
| 650 | |a Food law and legislation | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Bạch Trúc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||