Thống kê ứng dụng trong kinh tế xã hội
Nội dung trình bày những kiến thức cơ bản thống kê ứng dụng trong kinh tế xã hội: thu thập dữ liệu, tóm tắt và trình bày dữ liệu bằng bảng và đồ thị, xác suất căn bản, chỉ số...
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Undetermined |
| منشور في: |
Hà Nội
Thống kê
2008
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01068nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_142175 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 85000 | ||
| 082 | |a 330.015195 | ||
| 082 | |b H407 | ||
| 100 | |a Hoàng Trọng | ||
| 245 | 0 | |a Thống kê ứng dụng trong kinh tế xã hội | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Trọng, Chu Nguyễn Mộng Ngọc | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2008 | ||
| 520 | |a Nội dung trình bày những kiến thức cơ bản thống kê ứng dụng trong kinh tế xã hội: thu thập dữ liệu, tóm tắt và trình bày dữ liệu bằng bảng và đồ thị, xác suất căn bản, chỉ số... | ||
| 526 | |a Thống kê sinh học ứng dụng,Phân tích dữ liệu trong nghiên cứu Giáo dục toán học | ||
| 526 | |b NNB601,SPT603 | ||
| 650 | |a Economics, mathematical,Thống kê học | ||
| 904 | |i Duy Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||