Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành sửa chữa khai thác thiết bị (Dùng trong các trường THCN) = English for engineering
Nội dung tài liệu bao gồm các phần từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và bài tập về chuyên ngành sửa chữa khai thác thiết bị
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Nhà xuất bản Hà Nội
2007
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00983nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_142776 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 13000 | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b Ph561 | ||
| 100 | |a Trần, Lan Phương | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành sửa chữa khai thác thiết bị | |
| 245 | 0 | |b (Dùng trong các trường THCN) = English for engineering | |
| 245 | 0 | |c Trần Lan Phương | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nhà xuất bản Hà Nội | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu bao gồm các phần từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và bài tập về chuyên ngành sửa chữa khai thác thiết bị | ||
| 650 | |a English language,Tiếng Anh | ||
| 650 | |x Conversation and phrase books,Đàm thoại và mẫu câu | ||
| 904 | |i Duy Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||