Từ điển kiến trúc và xây dựng hiện đại Anh Việt-Việt Anh = Modern english Vietnamese-Vietnamese English dictionary of architecture & construction
Từ điển này gồm 3 phần. Phần 1 trình bày tiếng Anh-Việt kiến trúc xây dựng. Phần 2 trình bày Việt - Anh kiến trúc xây dựng. Phần 3 giới thiệu hệ thống xây dựng EVG 3D. Phần Việt Anh có bổ sung nhiều từ ngữ mới....
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội
Thanh niên
2009
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01175nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_155137 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 350000 | ||
| 082 | |a 720.3 | ||
| 082 | |b H116 | ||
| 100 | |a Tống, Phước Hằng | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kiến trúc và xây dựng hiện đại Anh Việt-Việt Anh = | |
| 245 | 0 | |b Modern english Vietnamese-Vietnamese English dictionary of architecture & construction | |
| 245 | 0 | |c Tống Phước Hằng (chủ biên) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh niên | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 520 | |a Từ điển này gồm 3 phần. Phần 1 trình bày tiếng Anh-Việt kiến trúc xây dựng. Phần 2 trình bày Việt - Anh kiến trúc xây dựng. Phần 3 giới thiệu hệ thống xây dựng EVG 3D. Phần Việt Anh có bổ sung nhiều từ ngữ mới. | ||
| 650 | |a Architecture,Building,Kiến trúc,Xây dựng | ||
| 650 | |x Dictionaries,Dictionaries,Từ điển,Từ điển | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||