Tư liệu kinh tế - Xã hội 61 tỉnh và thành phố = Socio-economic statistical data of 61 provinces and cities in Vietnam
Số liệu kinh tế xã hội tổng hợp cả nước liên tục 19 năm (1980-1998). Số liệu phản ánh đặc trưng cơ bản về kinh tế - xã hội của mỗi tỉnh, thành phố trong những năm 1995-1997.
Сохранить в:
| Соавтор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Hà Nội
Thống kê
1998
|
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00912nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_155729 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 150000 | ||
| 082 | |a 330.9597 | ||
| 082 | |b T455 | ||
| 110 | |a Tổng cục Thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Tư liệu kinh tế - Xã hội 61 tỉnh và thành phố = | |
| 245 | 0 | |b Socio-economic statistical data of 61 provinces and cities in Vietnam | |
| 245 | 0 | |c Tổng cục Thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 520 | |a Số liệu kinh tế xã hội tổng hợp cả nước liên tục 19 năm (1980-1998). Số liệu phản ánh đặc trưng cơ bản về kinh tế - xã hội của mỗi tỉnh, thành phố trong những năm 1995-1997. | ||
| 904 | |i Giang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||