| LEADER | 00476nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_155885 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 9000 | ||
| 082 | |a 658.8 | ||
| 082 | |b T584 | ||
| 100 | |a Timm, Paul R. | ||
| 245 | 0 | |a 50 thuật giữ khách hàng | |
| 245 | 0 | |c Paul R. Timm | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b văn Hoá thông Tin | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 650 | |a Marketing | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||