Từ điển Kế toán và kiểm toán Anh - Việt = Dictionary of accounting and auditing
Quyển sách cung cấp các thuật ngữ chuyên ngành kế toán giúp các bạn sinh viên có phưong tiện đánh giá hiệu quả các tình huống thực tiễn trong kinh doanh, hiểu đựơc các thông lệ kế toán - kiểm toán quốc tế một cách có hiệu quả....
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Lao Động
2010
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00996nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_158551 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 175000 | ||
| 082 | |a 657.03 | ||
| 082 | |b D513 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Văn Dung | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Kế toán và kiểm toán Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b Dictionary of accounting and auditing | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Dung | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao Động | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 520 | |a Quyển sách cung cấp các thuật ngữ chuyên ngành kế toán giúp các bạn sinh viên có phưong tiện đánh giá hiệu quả các tình huống thực tiễn trong kinh doanh, hiểu đựơc các thông lệ kế toán - kiểm toán quốc tế một cách có hiệu quả. | ||
| 650 | |a Accounting,Accounting terminology | ||
| 904 | |i HHTrang, Lan | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||