Từ điển Kế toán và kiểm toán Anh - Việt = Dictionary of accounting and auditing

Quyển sách cung cấp các thuật ngữ chuyên ngành kế toán giúp các bạn sinh viên có phưong tiện đánh giá hiệu quả các tình huống thực tiễn trong kinh doanh, hiểu đựơc các thông lệ kế toán - kiểm toán quốc tế một cách có hiệu quả....

Disgrifiad llawn

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Prif Awdur: Nguyễn, Văn Dung
Fformat: Llyfr
Iaith:Undetermined
Cyhoeddwyd: Hà Nội Lao Động 2010
Pynciau:
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ

Eitemau Tebyg