Từ điển hóa nhuộm Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of textile coloration

Gồm hơn một vạn hai nghìn từ và cụm từ trong lĩnh vực nhuộm và liên quan như nhuộm các loại vật liệu sợi, in hoa, xử lý hoàn tất hoá học và cơ học, các loại chất trợ và thuốc nhuộm, thuốc in, đo màu và lập công thức màu sử dụng máy t...

全面介绍

Đã lưu trong:
书目详细资料
主要作者: Đặng, Trấn Phòng
格式: 图书
语言:Undetermined
出版: Hà Nội Bách khoa Hà Nội 2010
主题:
标签: 添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
LEADER 01204nam a2200217Ia 4500
001 CTU_167192
008 210402s9999 xx 000 0 und d
020 |c 150000 
082 |a 677.003 
082 |b Ph431 
100 |a Đặng, Trấn Phòng 
245 0 |a Từ điển hóa nhuộm Anh - Việt = 
245 0 |b English - Vietnamese dictionary of textile coloration 
245 0 |c Đặng Trấn Phòng 
260 |a Hà Nội 
260 |b Bách khoa Hà Nội 
260 |c 2010 
520 |a Gồm hơn một vạn hai nghìn từ và cụm từ trong lĩnh vực nhuộm và liên quan như nhuộm các loại vật liệu sợi, in hoa, xử lý hoàn tất hoá học và cơ học, các loại chất trợ và thuốc nhuộm, thuốc in, đo màu và lập công thức màu sử dụng máy tính, các phương pháp thử nghiệm thuuốc nhuộm và hàng nhuộm... được xắp xếp theo vần vần chữ cái 
650 |a Textile coloration,Từ điển hóa nhuộm 
910 |a Nguyên 
980 |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ