Giáo trình kế toán doanh nghiệp dịch vụ : Dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng chuyên ngành kế toán
Trình bày các nội dung kế toán có tính đặc thù của doanh nghiệp thương mại như: kế toán nghiệp vụ mua hàng, bán hàng, xuất nhập khẩu hàng hoá...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Giáo dục Việt Nam
2010
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01045nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_176764 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 28000 | ||
| 082 | |a 657.7 | ||
| 082 | |b M103 | ||
| 100 | |a Trần Thị Hồng Mai | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình kế toán doanh nghiệp dịch vụ : | |
| 245 | 0 | |b Dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng chuyên ngành kế toán | |
| 245 | 0 | |c Chủ biên Trần Thị Hồng Mai | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục Việt Nam | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 520 | |a Trình bày các nội dung kế toán có tính đặc thù của doanh nghiệp thương mại như: kế toán nghiệp vụ mua hàng, bán hàng, xuất nhập khẩu hàng hoá... | ||
| 650 | |a Business entreprises,Commercial,Doanh nghiệp kinh doanh,Thương mại | ||
| 650 | |x Accounting,Accounting,Kế toán,Kế toán | ||
| 904 | |i Trọng Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||