Cơ sở vật lí
Phần cơ học trình bày các nội dung về Đo lường; Chuyển động thẳng, chuyển động trong không gian hai và ba chiều, vectơ, lực và chuyển động, công và động năng, bảo toàn năng lượng, hệ hạt, va chạm....
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Giáo dục
2003
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00979nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_178359 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 42500 | ||
| 082 | |a 530 | ||
| 082 | |b H188/T.1 | ||
| 100 | |a Halliday, David | ||
| 245 | 0 | |a Cơ sở vật lí | |
| 245 | 0 | |c David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker ; Người dịch: Đào Kim Ngọc | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 520 | |a Phần cơ học trình bày các nội dung về Đo lường; Chuyển động thẳng, chuyển động trong không gian hai và ba chiều, vectơ, lực và chuyển động, công và động năng, bảo toàn năng lượng, hệ hạt, va chạm. | ||
| 526 | |a Cơ học đại cương 2 | ||
| 526 | |b SP134 | ||
| 650 | |a Mechanics,Physics | ||
| 650 | |x Cơ học | ||
| 910 | |a Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||