Bài tập vật lí lí thuyết 2
Nội dung sách gồm: cơ sở học giải tích, cơ sở lý thuyết xác suất; các tập hợp chính tắc; hệ có số hạt thay đổi, sự chuyển pha; thống kê lượng tử; thuyết động học chất khí.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Nxb. Đại học Sư phạm
2015
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01062nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_202388 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 082 | |a 530.1076 | ||
| 082 | |b H419/T.2 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Quang Học | ||
| 245 | 0 | |a Bài tập vật lí lí thuyết 2 | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Quang Học, Đinh Quang Vinh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nxb. Đại học Sư phạm | ||
| 260 | |c 2015 | ||
| 520 | |a Nội dung sách gồm: cơ sở học giải tích, cơ sở lý thuyết xác suất; các tập hợp chính tắc; hệ có số hạt thay đổi, sự chuyển pha; thống kê lượng tử; thuyết động học chất khí. | ||
| 650 | |a Electrodynamics,Mechanics,Nhiệt động lực học,Cơ học | ||
| 650 | |x Problems exercises, etc.,Problems exercises, etc.,Câu hỏi và bài tập, vv,Câu hỏi và bài tập, vv | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||