Hệ thống hóa các văn bản pháp luật về thông tin và truyền thông :
Các văn bản về viễn thông và internet; tần số vô tuyến điện; công nghệ thông tin, điện tử; an toàn thông tin, chứng thực chữ ký số
সংরক্ষণ করুন:
| সংস্থা লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội
Thông tin và Truyền thông
2015
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00969nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_202666 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 260000 | ||
| 082 | |a 354.75 | ||
| 082 | |b B450/T.1 | ||
| 110 | |a Bộ Thông tin và Truyền thông | ||
| 245 | 0 | |a Hệ thống hóa các văn bản pháp luật về thông tin và truyền thông : | |
| 245 | 0 | |c Bộ Thông tin và Truyền thông | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thông tin và Truyền thông | ||
| 260 | |c 2015 | ||
| 520 | |a Các văn bản về viễn thông và internet; tần số vô tuyến điện; công nghệ thông tin, điện tử; an toàn thông tin, chứng thực chữ ký số | ||
| 650 | |a Quản trị hành chính,Public administration | ||
| 650 | |x Thông tin,Information | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 910 | |a Khoa | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||