Tuyển chọn 400 bài tập hình học 11
Nội dung sách gồm: phép dời hình và phép đồng dạng trong mặt phẳng; đường thẳng và mặt phẳng trong không gian quan hệ song song; vecto trong không gian, quan hệ vuông góc trong không gian.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Đại học quốc gia Hà Nội
2016
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00965nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_232556 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 50000 | ||
| 082 | |a 516.6076 | ||
| 082 | |b C104 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Cam | ||
| 245 | 0 | |a Tuyển chọn 400 bài tập hình học 11 | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Cam, Nguyễn Văn Phước, Nguyễn Hoàng Nguyên | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Đại học quốc gia Hà Nội | ||
| 260 | |c 2016 | ||
| 520 | |a Nội dung sách gồm: phép dời hình và phép đồng dạng trong mặt phẳng; đường thẳng và mặt phẳng trong không gian quan hệ song song; vecto trong không gian, quan hệ vuông góc trong không gian. | ||
| 650 | |a Hình học họa hình,Geometry, descriptive | ||
| 650 | |x Câu hỏi và bài tập,Problems, exercises, etc. | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||