Sổ tay giải thích thuật ngữ Internet Anh - Việt thông dụng : Phiên âm - minh họa
10Base2 đặc tính kỹ thuật nối dây Ethernet sử dụng cáp đồng trục "mảnh"; 10Base5 đặc tính kỹ thuật nối dây Ethernet gốc sử dụng cáp đồng trục "dày"...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Thống Kê
1996
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00931nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_23395 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 082 | |a 004.67803 | ||
| 082 | |b Ch125 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Thành Châu | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay giải thích thuật ngữ Internet Anh - Việt thông dụng : | |
| 245 | 0 | |b Phiên âm - minh họa | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thành Châu | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 520 | |a 10Base2 đặc tính kỹ thuật nối dây Ethernet sử dụng cáp đồng trục "mảnh"; 10Base5 đặc tính kỹ thuật nối dây Ethernet gốc sử dụng cáp đồng trục "dày"... | ||
| 650 | |a Internet ( computer network ) | ||
| 650 | |x Terminology | ||
| 904 | |i Quyên,Qhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||