Văn phạm tiếng Pháp thực hành : Trình độ sơ cấp: 350 bài tập kèm lời giải
Nội dung tài liệu: Cấu trúc của câu. Các động từ être và avoir; Mạo từ; Danh từ; Tính từ phẩm chất; Những từ chỉ định; Những từ sở hữu; Câu hỏi và câu cảm thán...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Thành phố Hồ Chính Minh
Trẻ
1993
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00961nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_28804 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | |a 445.076 | ||
| 082 | |b B132 | ||
| 100 | |a Bady, J. | ||
| 245 | 0 | |a Văn phạm tiếng Pháp thực hành : | |
| 245 | 0 | |b Trình độ sơ cấp: 350 bài tập kèm lời giải | |
| 245 | 0 | |c J. Bady, A. Petetin, I. Greaves | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chính Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 1993 | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu: Cấu trúc của câu. Các động từ être và avoir; Mạo từ; Danh từ; Tính từ phẩm chất; Những từ chỉ định; Những từ sở hữu; Câu hỏi và câu cảm thán... | ||
| 650 | |a French language,Ngôn ngữ Pháp | ||
| 650 | |x Grammar,Ngữ pháp | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||