Cây cỏ Việt Nam = An illustrated flora of Vietnam
Nội dung sách này chúng ta có thể tìm thấy được hàng ngàn giống lài tiêu biểu nhất, mỗi giống loại được trình bày theo những tiêu chí khoa học và với độ chính xác cao.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Thành Phố Hồ Chí Minh
Trẻ
2000
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01050nam a2200265Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_37506 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 154000 | ||
| 082 | |a 581.9597 | ||
| 082 | |b H450/Q.3 | ||
| 100 | |a Phạm, Hoàng Hộ | ||
| 245 | 0 | |a Cây cỏ Việt Nam = | |
| 245 | 3 | |b An illustrated flora of Vietnam | |
| 245 | 0 | |c Phạm Hoàng Hộ | |
| 260 | |a Thành Phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Nội dung sách này chúng ta có thể tìm thấy được hàng ngàn giống lài tiêu biểu nhất, mỗi giống loại được trình bày theo những tiêu chí khoa học và với độ chính xác cao. | ||
| 526 | |a Phân loại thực vật A,Phân loại thực vật B,Tài nguyên thực vật | ||
| 526 | |b SP168,SP169,TN705 | ||
| 650 | |a Botany,Botany | ||
| 650 | |x Nomenclature | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Qhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||