Từ điển xây dựng Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of building and civil engineering
Sách tập hợp khoảng 45.000 thuật ngữ thuộc ngành xây dựng cơ bản ( nhà, cầu, đường, sân bay, cảng, công trình thủy lợi, máy móc thiết bị thi công... ). Ngoài ra còn có một số từ thông dụng nhất trong các ngành khoa học khác như Toán, Cơ học,...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Võ, Như Cầu |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Đồng Nai
Nhà xuất bản Đồng Nai
2000
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Từ điển kỹ thuật xây dựng Anh- Việt
gan: Nguyễn, Văn Bình
Cyhoeddwyd: (2006) -
Từ điển kỹ thuật xây dựng Việt Anh : Vietnamese English dictionary of civil engineering
gan: Nguyễn Văn Bình
Cyhoeddwyd: (1994) -
Từ điển kỹ thuật xây dựng Anh - Việt (khoảng 38000 thuật ngữ) : English - Vietnamese dictionary of civil engineering
gan: Nguyễn Văn Bình
Cyhoeddwyd: (1994) -
Từ điển Anh - Việt xây dựng
Cyhoeddwyd: (2003) -
Từ điển xây dựng Việt - Anh =
gan: Elicom
Cyhoeddwyd: (2003)