Từ điển khoa học và công nghệ Việt - Anh ( Khoảng 60.000 mục từ ) : Vietnamese - English dictionary of science and technology ( About 60.000 entries )
Với khoảng hơn 60.000 thuật ngữ, cuốn từ điển bao trùm hầu hết mọi lĩnh vực khoa học và kỹ thuật như toán học, vật lý, hóa học, sinh học, y học, địa lý, địa chất, khoáng vật, mỏ, luyện kim, ...
Shranjeno v:
| Format: | Knjiga |
|---|---|
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
1998
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00950nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_40364 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 110.000đ | ||
| 082 | |a 603 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển khoa học và công nghệ Việt - Anh ( Khoảng 60.000 mục từ ) : | |
| 245 | 0 | |b Vietnamese - English dictionary of science and technology ( About 60.000 entries ) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 520 | |a Với khoảng hơn 60.000 thuật ngữ, cuốn từ điển bao trùm hầu hết mọi lĩnh vực khoa học và kỹ thuật như toán học, vật lý, hóa học, sinh học, y học, địa lý, địa chất, khoáng vật, mỏ, luyện kim, ... | ||
| 650 | |a Technology | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||