Thiết kế thông gió công nghiệp
Sách đề cập các vấn đề cơ sở và phương pháp tính toán, thiết kế thông gió chống nóng, chống ẩm, chống hơi - khí độc và bụi trong các phân xưởng sản xuất.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Xây dựng
2000
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01064nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_40471 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 49000 | ||
| 082 | |a 697.9354 | ||
| 082 | |b H305 | ||
| 100 | |a Hoàng, Thị Hiền | ||
| 245 | 0 | |a Thiết kế thông gió công nghiệp | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Thị Hiền | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Sách đề cập các vấn đề cơ sở và phương pháp tính toán, thiết kế thông gió chống nóng, chống ẩm, chống hơi - khí độc và bụi trong các phân xưởng sản xuất. | ||
| 526 | |a Kỹ thuật xử lý ô nhiễm không khí nâng cao | ||
| 526 | |b MT683 | ||
| 650 | |a Air,Air conditioning,Environmental engineering,Environmental protection,Pollution | ||
| 650 | |x Environmental aspects | ||
| 650 | |y Pollution | ||
| 904 | |i Úy Chị (Tuyen sua chua in nhan) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||